四肢
sì zhī
Hán Việt: tứ chi

四肢 (sì zhī) nghĩa là: tứ chi; tay chân

Ý nghĩa của 四肢

四肢 (sì zhī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tứ chi; tay chân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the four limbs of the body.

💡 Mẹo dùng: Chỉ hai tay hai chân; hay đi với 活动, 无力.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tứ chi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tứ chi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 四肢

天气太冷,我的四肢都冻僵了。
Tiānqì tài lěng, wǒ de sìzhī dōu dòngjiāng le.
Trời quá lạnh, tay chân tôi đều tê cứng.
运动前要先活动四肢。
Yùndòng qián yào xiān huódòng sìzhī.
Trước khi vận động phải khởi động tay chân.

Từ liên quan