做客
zuò kè
Hán Việt: tố khách

做客 (zuò kè) nghĩa là: đến chơi nhà; làm khách

Ý nghĩa của 做客

做客 (zuò kè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đến chơi nhà; làm khách. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 做客 là mình đi thăm nhà người khác; mời và đãi khách là 请客.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tố khách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đến chơi nhà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 做客

明天我要去老师家做客。
Míngtiān wǒ yào qù lǎoshī jiā zuòkè.
Ngày mai tôi sẽ đến nhà thầy giáo chơi.
欢迎你来我家做客。
Huānyíng nǐ lái wǒ jiā zuòkè.
Hoan nghênh bạn đến nhà tôi chơi.

Từ liên quan