bié
Hán Việt: biệt

别 (bié) nghĩa là: đừng; chớ; khác

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(bié) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đừng; chớ; khác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to leave; to depart; to separate.

💡 Mẹo dùng: 别 + động từ = đừng làm gì; 别人 = người khác.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "biệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đừng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

别说话!
Bié shuōhuà!
Đừng nói chuyện!
你别忘了吃药。
Nǐ bié wàng le chī yào.
Bạn đừng quên uống thuốc nhé.

Từ liên quan