别的
bié de
Hán Việt: biệt đích

别的 (bié de) nghĩa là: cái khác; thứ khác; khác

Ý nghĩa của 别的

别的 (bié de) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái khác; thứ khác; khác. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 别的 đứng trước danh từ; 别人 = người khác.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "biệt đích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái khác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 别的

我想买别的颜色。
Wǒ xiǎng mǎi bié de yánsè.
Tôi muốn mua màu khác.
你还有别的问题吗?
Nǐ hái yǒu bié de wèntí ma?
Bạn còn câu hỏi nào khác không?

Từ liên quan