表示
Hán Việt: biểu thị
表示 (biǎo shì) nghĩa là: bày tỏ; biểu thị; thể hiện; tỏ ý
Ý nghĩa của 表示
表示 (biǎo shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bày tỏ; biểu thị; thể hiện; tỏ ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to express; to show; to say.
💡 Mẹo dùng: 表示感谢/同意/欢迎 = bày tỏ cảm ơn/đồng ý/chào đón.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biểu thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bày tỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 表示
他点头表示同意。
Tā diǎntóu biǎoshì tóngyì.
Anh ấy gật đầu tỏ ý đồng ý.
我想表示感谢。
Wǒ xiǎng biǎoshì gǎnxiè.
Tôi muốn bày tỏ lòng cảm ơn.