被动
bèi dòng
Hán Việt: bị động

被动 (bèi dòng) nghĩa là: bị động; thụ động

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 被动

被动 (bèi dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bị động; thụ động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: passive.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 主动; ngữ pháp có 被动句 là câu bị động.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bị động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bị động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 被动

他在谈判中十分被动。
Tā zài tánpàn zhōng shífēn bèidòng.
Trong đàm phán anh ấy rất bị động.
不要被动地等待机会。
Bú yào bèidòng de děngdài jīhuì.
Đừng thụ động chờ đợi cơ hội.

Từ liên quan