变化
Hán Việt: biến hóa
变化 (biàn huà) nghĩa là: thay đổi; biến đổi; sự thay đổi
Ý nghĩa của 变化
变化 (biàn huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thay đổi; biến đổi; sự thay đổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: change; variation; to change.
💡 Mẹo dùng: Dùng được cả danh từ lẫn động từ. 变化很大 = thay đổi nhiều.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个变化, không phải 一变化. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biến hóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thay đổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 变化
这个城市变化很大。
Zhège chéngshì biànhuà hěn dà.
Thành phố này thay đổi rất nhiều.
天气变化太快了。
Tiānqì biànhuà tài kuài le.
Thời tiết thay đổi nhanh quá.