表扬
biǎo yáng
Hán Việt: biểu dương

表扬 (biǎo yáng) nghĩa là: khen ngợi; biểu dương

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 表扬

表扬 (biǎo yáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khen ngợi; biểu dương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to praise; to commend.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 批评 (phê bình).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "biểu dương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khen ngợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 表扬

老师表扬了他。
Lǎoshī biǎoyángle tā.
Thầy giáo đã khen ngợi cậu ấy.
孩子做得好就应该表扬。
Háizi zuò de hǎo jiù yīnggāi biǎoyáng.
Trẻ làm tốt thì nên khen ngợi.

Từ liên quan