冰箱
Hán Việt: băng tương
冰箱 (bīng xiāng) nghĩa là: tủ lạnh
Ý nghĩa của 冰箱
冰箱 (bīng xiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tủ lạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: icebox; freezer cabinet; refrigerator.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 台, 个.
Lượng từ đi kèm: 台
Đếm là 一台冰箱, không phải 一冰箱. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "băng tương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tủ lạnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 冰箱
牛奶在冰箱里。
Niúnǎi zài bīngxiāng lǐ.
Sữa ở trong tủ lạnh.
我家的冰箱坏了。
Wǒ jiā de bīngxiāng huài le.
Tủ lạnh nhà tôi hỏng rồi.