cái
Hán Việt: tài

才 (cái) nghĩa là: mới; vừa mới; mới (muộn hơn dự kiến); chỉ

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(cái) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là mới; vừa mới; mới (muộn hơn dự kiến); chỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a moment ago; just now; (preceded by a clause of condition or reason) not until.

💡 Mẹo dùng: 才 = mới (muộn, ít); 就 = đã (sớm, nhanh). So sánh: 八点才来 / 六点就来.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他昨天才回来。
Tā zuótiān cái huílai.
Hôm qua anh ấy mới về.
我才学了一个月汉语。
Wǒ cái xué le yí ge yuè Hànyǔ.
Tôi mới học tiếng Trung được một tháng.

Từ liên quan