天才
tiān cái
Hán Việt: thiên tài

天才 (tiān cái) nghĩa là: thiên tài; tài năng bẩm sinh

Ý nghĩa của 天才

天才 (tiān cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiên tài; tài năng bẩm sinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: talent; gift; genius.

💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ người thiên tài, vừa chỉ tài năng trời phú.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiên tài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiên tài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 天才

他从小就是数学天才。
Tā cóngxiǎo jiùshì shùxué tiāncái.
Cậu ấy từ nhỏ đã là thiên tài toán học.
成功靠努力,不只靠天才。
Chénggōng kào nǔlì, bù zhǐ kào tiāncái.
Thành công dựa vào nỗ lực, không chỉ dựa vào tài năng trời cho.

Từ liên quan