灾害
Hán Việt: tai hại
灾害 (zāi hài) nghĩa là: thiên tai; tai họa; thảm họa
Ý nghĩa của 灾害
灾害 (zāi hài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiên tai; tai họa; thảm họa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: disastrous damage; scourge.
💡 Mẹo dùng: 自然灾害 = thiên tai. Chú ý: 灾害 không có nghĩa 'tai hại' như tiếng Việt.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个灾害, không phải 一灾害. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tai hại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiên tai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 灾害
今年发生了很多自然灾害。
Jīnnián fāshēng le hěn duō zìrán zāihài.
Năm nay xảy ra rất nhiều thiên tai.
洪水是一种严重的灾害。
Hóngshuǐ shì yì zhǒng yánzhòng de zāihài.
Lũ lụt là một loại thiên tai nghiêm trọng.