保护
Hán Việt: bảo hộ
保护 (bǎo hù) nghĩa là: bảo vệ; che chở
Ý nghĩa của 保护
保护 (bǎo hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo vệ; che chở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to protect; to defend; to safeguard.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 环境, 动物, 眼睛, 自己.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种保护, không phải 一保护. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảo hộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo vệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 保护
我们要保护环境。
Wǒmen yào bǎohù huánjìng.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
父母总是保护自己的孩子。
Fùmǔ zǒngshì bǎohù zìjǐ de háizi.
Cha mẹ luôn bảo vệ con cái của mình.