救护车
jiù hù chē
Hán Việt: cứu hộ xa

救护车 (jiù hù chē) nghĩa là: xe cấp cứu

Ý nghĩa của 救护车

救护车 (jiù hù chē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xe cấp cứu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ambulance.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 辆. Cùng nhóm: 消防车 (xe cứu hỏa), 警车 (xe cảnh sát).
Lượng từ đi kèm: liàng
Đếm là 一辆救护车, không phải 一救护车. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cứu hộ xa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xe cấp cứu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 救护车

快打电话叫救护车。
Kuài dǎ diànhuà jiào jiùhùchē.
Mau gọi điện gọi xe cấp cứu.
救护车十分钟后就到了。
Jiùhùchē shí fēnzhōng hòu jiù dào le.
Xe cấp cứu mười phút sau đã đến.

Từ liên quan