健康
Hán Việt: kiện khang
健康 (jiàn kāng) nghĩa là: khỏe mạnh; sức khỏe
Ý nghĩa của 健康
健康 (jiàn kāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khỏe mạnh; sức khỏe. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: health; healthy.
💡 Mẹo dùng: Vừa là tính từ (很健康) vừa là danh từ (身体健康).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiện khang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khỏe mạnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 健康
爷爷的身体很健康。
Yéye de shēntǐ hěn jiànkāng.
Sức khỏe của ông nội rất tốt.
祝你健康快乐!
Zhù nǐ jiànkāng kuàilè!
Chúc bạn khỏe mạnh và vui vẻ!