角
Hán Việt: giác
角 (jiǎo) nghĩa là: góc; sừng; hào (0,1 tệ)
Ý nghĩa của 角
角 (jiǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là góc; sừng; hào (0,1 tệ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: angle; corner; horn.
💡 Mẹo dùng: 1 元 = 10 角 = 100 分. Khẩu ngữ nói 毛 thay cho 角.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个角, không phải 一角. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "góc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 角
这个东西五角钱。
Zhège dōngxi wǔ jiǎo qián.
Món đồ này giá năm hào.
书在桌子的角上。
Shū zài zhuōzi de jiǎo shang.
Quyển sách ở góc bàn.