jiē
Hán Việt: tiếp

接 (jiē) nghĩa là: đón; nhận; nghe (điện thoại); nối

Ý nghĩa của

(jiē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đón; nhận; nghe (điện thoại); nối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to receive; to answer (the phone); to meet or welcome sb.

💡 Mẹo dùng: 接电话 = nghe điện thoại, 接人 = đón người, 接受 = tiếp nhận.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đón" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我去机场接朋友。
Wǒ qù jīchǎng jiē péngyou.
Tôi ra sân bay đón bạn.
他没有接我的电话。
Tā méiyǒu jiē wǒ de diànhuà.
Anh ấy không nghe điện thoại của tôi.

Từ liên quan