渴
Hán Việt: khát
渴 (kě) nghĩa là: khát; khát nước
Ý nghĩa của 渴
渴 (kě) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khát; khát nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thirsty.
💡 Mẹo dùng: 口渴 = khát nước. Đói là 饿.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 渴
我渴了,想喝水。
Wǒ kě le, xiǎng hē shuǐ.
Tôi khát rồi, muốn uống nước.
跑完步觉得很渴。
Pǎo wán bù juéde hěn kě.
Chạy bộ xong thấy rất khát.