骑
Hán Việt: kỵ
骑 (qí) nghĩa là: cưỡi; đi (xe đạp, xe máy)
Ý nghĩa của 骑
骑 (qí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cưỡi; đi (xe đạp, xe máy). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ride (an animal or bike); to sit astride.
💡 Mẹo dùng: 骑 dùng cho xe hai bánh và động vật (骑自行车, 骑马); ô tô dùng 开 hoặc 坐.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỵ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cưỡi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 骑
我每天骑自行车上班。
Wǒ měi tiān qí zìxíngchē shàngbān.
Tôi đi xe đạp đi làm mỗi ngày.
我不会骑摩托车。
Wǒ bú huì qí mótuōchē.
Tôi không biết đi xe máy.