贸易
Hán Việt: mậu dịch
贸易 (mào yì) nghĩa là: thương mại; mậu dịch; buôn bán
Ý nghĩa của 贸易
贸易 (mào yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thương mại; mậu dịch; buôn bán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (commercial) trade.
💡 Mẹo dùng: 国际贸易 = thương mại quốc tế.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个贸易, không phải 一贸易. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mậu dịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thương mại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 贸易
两国的贸易发展很快。
Liǎng guó de màoyì fāzhǎn hěn kuài.
Thương mại giữa hai nước phát triển rất nhanh.
他在一家贸易公司工作。
Tā zài yì jiā màoyì gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở một công ty thương mại.