海鲜
Hán Việt: hải tiên
海鲜 (hǎi xiān) nghĩa là: hải sản; đồ biển
Ý nghĩa của 海鲜
海鲜 (hǎi xiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hải sản; đồ biển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: seafood.
💡 Mẹo dùng: 海鲜 = đồ biển tươi; 海产品 = hải sản nói chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hải tiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hải sản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 海鲜
这家饭店的海鲜很新鲜。
Zhè jiā fàndiàn de hǎixiān hěn xīnxiān.
Hải sản ở nhà hàng này rất tươi.
我最喜欢吃海鲜。
Wǒ zuì xǐhuan chī hǎixiān.
Tôi thích ăn hải sản nhất.