yún
Hán Việt: vân

云 (yún) nghĩa là: mây

Ý nghĩa của

(yún) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mây. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cloud.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 朵 (一朵云).
Lượng từ đi kèm: duǒ
Đếm là 一朵云, không phải 一云. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

天上有很多云。
Tiānshàng yǒu hěn duō yún.
Trên trời có rất nhiều mây.
今天没有云,太阳很大。
Jīntiān méiyǒu yún, tàiyáng hěn dà.
Hôm nay không có mây, nắng rất to.

Từ liên quan