摩擦
Hán Việt: ma sát
摩擦 (mó cā) nghĩa là: ma sát; cọ xát; va chạm mâu thuẫn
Ý nghĩa của 摩擦
摩擦 (mó cā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ma sát; cọ xát; va chạm mâu thuẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: friction; rubbing; chafing.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa vật lý là ma sát, nghĩa bóng là mâu thuẫn nhỏ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ma sát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ma sát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 摩擦
两块木头摩擦会生热。
Liǎng kuài mùtou mócā huì shēng rè.
Hai miếng gỗ cọ xát vào nhau sẽ sinh nhiệt.
他们之间有一些摩擦。
Tāmen zhījiān yǒu yīxiē mócā.
Giữa họ có một vài va chạm mâu thuẫn.