窗帘
chuāng lián
Hán Việt: song liêm

窗帘 (chuāng lián) nghĩa là: rèm cửa sổ

Ý nghĩa của 窗帘

窗帘 (chuāng lián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là rèm cửa sổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: window curtains.

💡 Mẹo dùng: 拉开/拉上窗帘 = kéo rèm ra/kéo rèm lại.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "song liêm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rèm cửa sổ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 窗帘

请把窗帘拉开。
Qǐng bǎ chuānglián lā kāi.
Làm ơn kéo rèm cửa ra.
这块窗帘的颜色很好看。
Zhè kuài chuānglián de yánsè hěn hǎokàn.
Màu của tấm rèm này rất đẹp.

Từ liên quan