打喷嚏
Hán Việt: đả phún đế
打喷嚏 (dǎ pēn tì) nghĩa là: hắt hơi
Ý nghĩa của 打喷嚏
打喷嚏 (dǎ pēn tì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hắt hơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sneeze.
💡 Mẹo dùng: 打 + hành động cơ thể: 打喷嚏, 打哈欠, 打嗝.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả phún đế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hắt hơi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打喷嚏
他感冒了,一直打喷嚏。
Tā gǎnmào le, yìzhí dǎ pēntì.
Anh ấy bị cảm, hắt hơi liên tục.
打喷嚏的时候请捂住嘴。
Dǎ pēntì de shíhou qǐng wǔ zhù zuǐ.
Khi hắt hơi hãy che miệng lại.