dāng
Hán Việt: đương

当 (dāng) nghĩa là: làm (nghề); đảm nhiệm; khi; lúc

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của

(dāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm (nghề); đảm nhiệm; khi; lúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be; to act as; manage.

💡 Mẹo dùng: 当……的时候 = khi...; đọc dàng = coi như (当作), cầm đồ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm (nghề)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我以后想当老师。
Wǒ yǐhòu xiǎng dāng lǎoshī.
Sau này tôi muốn làm giáo viên.
当我到家时,已经很晚了。
Dāng wǒ dào jiā shí, yǐjīng hěn wǎn le.
Khi tôi về đến nhà thì đã rất muộn rồi.

Từ liên quan