整顿
Hán Việt: chỉnh đốn
整顿 (zhěng dùn) nghĩa là: chấn chỉnh, chỉnh đốn; sắp xếp lại
Ý nghĩa của 整顿
整顿 (zhěng dùn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chấn chỉnh, chỉnh đốn; sắp xếp lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to tidy up; to reorganize; to consolidate.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 秩序, 纪律, 管理; đối tượng là tổ chức hoặc chế độ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉnh đốn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chấn chỉnh, chỉnh đốn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 整顿
公司决定整顿内部管理。
Gōngsī juédìng zhěngdùn nèibù guǎnlǐ.
Công ty quyết định chấn chỉnh quản lý nội bộ.
政府正在整顿市场秩序。
Zhèngfǔ zhèngzài zhěngdùn shìchǎng zhìxù.
Chính phủ đang chấn chỉnh trật tự thị trường.