范围
fàn wéi
Hán Việt: phạm vi

范围 (fàn wéi) nghĩa là: phạm vi; giới hạn

Ý nghĩa của 范围

范围 (fàn wéi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phạm vi; giới hạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: range; scope; limit.

💡 Mẹo dùng: 在…范围内 = trong phạm vi…; 范围很广 = phạm vi rất rộng.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个范围, không phải 一范围. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phạm vi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phạm vi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 范围

考试范围是第一课到第十课。
Kǎoshì fànwéi shì dì yī kè dào dì shí kè.
Phạm vi thi là từ bài một đến bài mười.
这不在我的工作范围内。
Zhè bú zài wǒ de gōngzuò fànwéi nèi.
Việc này không nằm trong phạm vi công việc của tôi.

Từ liên quan