guà
Hán Việt: quải

挂 (guà) nghĩa là: treo; móc; cúp (điện thoại)

Ý nghĩa của

(guà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là treo; móc; cúp (điện thoại). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hang or suspend (from a hook etc); to hang up (the phone); to be worried or concerned.

💡 Mẹo dùng: 挂电话 = cúp máy; 挂号 = đăng ký khám bệnh; 挂着 = đang treo.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "treo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường treo một bức tranh.
他说完就把电话挂了。
Tā shuō wán jiù bǎ diànhuà guà le.
Anh ấy nói xong liền cúp máy.

Từ liên quan