悬挂
Hán Việt: huyền quải
悬挂 (xuán guà) nghĩa là: treo; treo lơ lửng
Ý nghĩa của 悬挂
悬挂 (xuán guà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là treo; treo lơ lửng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to suspend; to hang; suspension (cable car).
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 挂, hay dùng trong văn viết và câu tồn tại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "huyền quải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "treo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 悬挂
墙上悬挂着一幅山水画。
Qiáng shàng xuánguàzhe yī fú shānshuǐhuà.
Trên tường treo một bức tranh sơn thủy.
门口悬挂着两个红灯笼。
Ménkǒu xuánguàzhe liǎng gè hóng dēnglong.
Trước cửa treo hai chiếc đèn lồng đỏ.