过
Hán Việt: quá
过 (guò) nghĩa là: qua; đi qua; trải qua; đón (lễ, tết)
Ý nghĩa của 过
过 (guò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là qua; đi qua; trải qua; đón (lễ, tết). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (experienced action marker); to cross; to go over.
💡 Mẹo dùng: 过马路, 过生日, 过年, 过日子 (sống qua ngày). Là động từ thì đọc rõ thanh 4.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "qua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 过
过马路要小心。
Guò mǎlù yào xiǎoxīn.
Qua đường phải cẩn thận.
今年我在中国过春节。
Jīnnián wǒ zài Zhōngguó guò Chūnjié.
Năm nay tôi đón Tết ở Trung Quốc.