hòu
Hán Việt: hậu

厚 (hòu) nghĩa là: dày; dày dặn; sâu đậm

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(hòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dày; dày dặn; sâu đậm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thick; deep or profound; kind.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 薄 (mỏng). Nghĩa bóng: 感情很厚, 脸皮厚 (mặt dày).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这本书很厚。
Zhè běn shū hěn hòu.
Cuốn sách này rất dày.
冬天要穿厚一点儿的衣服。
Dōngtiān yào chuān hòu yìdiǎnr de yīfu.
Mùa đông phải mặc quần áo dày hơn một chút.

Từ liên quan