积累
Hán Việt: tích lũy
积累 (jī lěi) nghĩa là: tích lũy; tích góp
Ý nghĩa của 积累
积累 (jī lěi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tích lũy; tích góp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to accumulate; accumulation; cumulative.
💡 Mẹo dùng: 积累 + 经验/知识/财富. Cũng làm danh từ: 知识的积累.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tích lũy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tích lũy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 积累
学外语要慢慢积累词汇。
Xué wàiyǔ yào mànmàn jīlěi cíhuì.
Học ngoại ngữ phải từ từ tích lũy từ vựng.
他积累了很多工作经验。
Tā jīlěi le hěn duō gōngzuò jīngyàn.
Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm làm việc.