体积
Hán Việt: thể tích
体积 (tǐ jī) nghĩa là: thể tích; khối lượng chiếm chỗ
Ý nghĩa của 体积
体积 (tǐ jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thể tích; khối lượng chiếm chỗ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: volume; bulk.
💡 Mẹo dùng: 体积 chỉ không gian chiếm chỗ; trọng lượng dùng 重量.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个体积, không phải 一体积. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thể tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thể tích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 体积
这个箱子的体积很大。
Zhège xiāngzi de tǐjī hěn dà.
Thể tích của chiếc thùng này rất lớn.
请计算这个物体的体积。
Qǐng jìsuàn zhège wùtǐ de tǐjī.
Hãy tính thể tích của vật thể này.