体育
Hán Việt: thể dục
体育 (tǐ yù) nghĩa là: thể dục; thể thao
Ý nghĩa của 体育
体育 (tǐ yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thể dục; thể thao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sports; physical education.
💡 Mẹo dùng: 体育课 giờ thể dục, 体育馆 nhà thi đấu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thể dục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thể dục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 体育
我喜欢上体育课。
Wǒ xǐhuan shàng tǐyù kè.
Tôi thích học môn thể dục.
他常看体育新闻。
Tā cháng kàn tǐyù xīnwén.
Anh ấy thường xem tin thể thao.