历史
Hán Việt: lịch sử
历史 (lì shǐ) nghĩa là: lịch sử
Ý nghĩa của 历史
历史 (lì shǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lịch sử. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: history; 段[duàn].
💡 Mẹo dùng: 历史课 = môn lịch sử, 历史悠久 = lịch sử lâu đời.
Lượng từ đi kèm: 门
Đếm là 一门历史, không phải 一历史. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lịch sử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lịch sử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 历史
我对中国历史很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngguó lìshǐ hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc.
这座城市有很长的历史。
Zhè zuò chéngshì yǒu hěn cháng de lìshǐ.
Thành phố này có lịch sử rất lâu đời.