空调
kōng tiáo
Hán Việt: không điều

空调 (kōng tiáo) nghĩa là: điều hòa; máy lạnh

Ý nghĩa của 空调

空调 (kōng tiáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều hòa; máy lạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: air conditioning.

💡 Mẹo dùng: 开空调 = bật điều hòa, 关空调 = tắt điều hòa. Lượng từ: 台.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "không điều" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều hòa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 空调

太热了,请开空调。
Tài rè le, qǐng kāi kōngtiáo.
Nóng quá, hãy bật điều hòa.
房间里没有空调。
Fángjiān lǐ méiyǒu kōngtiáo.
Trong phòng không có điều hòa.

Từ liên quan