动静
dòng jìng
Hán Việt: động tĩnh

动静 (dòng jìng) nghĩa là: động tĩnh; tiếng động; tin tức về hoạt động

Ý nghĩa của 动静

动静 (dòng jìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là động tĩnh; tiếng động; tin tức về hoạt động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sound of activity or people talking; news of activity.

💡 Mẹo dùng: Chữ 静 ở đây đọc nhẹ, thường đi với 有 hoặc 没有.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "động tĩnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "động tĩnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 动静

外面好像有动静。
Wàimiàn hǎoxiàng yǒu dòngjìng.
Bên ngoài hình như có động tĩnh.
这件事一直没有动静。
Zhè jiàn shì yīzhí méiyǒu dòngjìng.
Việc này mãi vẫn chưa thấy động tĩnh gì.

Từ liên quan