礼貌
Hán Việt: lễ mạo
礼貌 (lǐ mào) nghĩa là: lễ phép; lịch sự; phép lịch sự
Ý nghĩa của 礼貌
礼貌 (lǐ mào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lễ phép; lịch sự; phép lịch sự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: courtesy; manners.
💡 Mẹo dùng: 有礼貌 = lễ phép; 没礼貌 = vô lễ; cũng dùng như tính từ (很礼貌).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lễ mạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lễ phép" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 礼貌
这个孩子很有礼貌。
Zhège háizi hěn yǒu lǐmào.
Đứa trẻ này rất lễ phép.
打断别人说话是不礼貌的。
Dǎduàn biérén shuōhuà shì bù lǐmào de.
Ngắt lời người khác là không lịch sự.