评价
Hán Việt: bình giá
评价 (píng jià) nghĩa là: đánh giá; nhận xét; sự đánh giá
Ý nghĩa của 评价
评价 (píng jià) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đánh giá; nhận xét; sự đánh giá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to evaluate; to assess.
💡 Mẹo dùng: 对……的评价; 评价很高/很低 đánh giá cao/thấp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đánh giá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 评价
老师对他的评价很高。
Lǎoshī duì tā de píngjià hěn gāo.
Thầy giáo đánh giá anh ấy rất cao.
你怎么评价这部电影?
Nǐ zěnme píngjià zhè bù diànyǐng?
Bạn đánh giá bộ phim này thế nào?