评估
Hán Việt: bình cổ
评估 (píng gū) nghĩa là: đánh giá; thẩm định; định giá
Ý nghĩa của 评估
评估 (píng gū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đánh giá; thẩm định; định giá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to evaluate; to assess; assessment.
💡 Mẹo dùng: Đánh giá mang tính chuyên môn, định lượng; khác 评价 thiên về nhận xét.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình cổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đánh giá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 评估
专家正在评估这个项目。
Zhuānjiā zhèngzài pínggū zhège xiàngmù.
Chuyên gia đang đánh giá dự án này.
我们需要评估一下风险。
Wǒmen xūyào pínggū yíxià fēngxiǎn.
Chúng ta cần đánh giá rủi ro một chút.