人口
Hán Việt: nhân khẩu
人口 (rén kǒu) nghĩa là: dân số; nhân khẩu
Ý nghĩa của 人口
人口 (rén kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dân số; nhân khẩu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: population.
💡 Mẹo dùng: 人口多/少 dân đông/ít; 人口增长 tăng dân số.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân khẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dân số" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 人口
中国的人口超过十四亿。
Zhōngguó de rénkǒu chāoguò shísì yì.
Dân số Trung Quốc vượt quá 1,4 tỷ.
这个城市人口很多。
Zhège chéngshì rénkǒu hěn duō.
Thành phố này dân số rất đông.