退步
tuì bù
Hán Việt: thoái bộ

退步 (tuì bù) nghĩa là: sa sút; thụt lùi; nhượng bộ

Ý nghĩa của 退步

退步 (tuì bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sa sút; thụt lùi; nhượng bộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to do less well than before; to make a concession; setback.

💡 Mẹo dùng: 退步 trái nghĩa với 进步.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thoái bộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sa sút" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 退步

他这学期成绩退步了。
Tā zhè xuéqī chéngjì tuìbù le.
Học kỳ này thành tích của cậu ấy sa sút.
不努力就会退步。
Bù nǔlì jiù huì tuìbù.
Không cố gắng thì sẽ thụt lùi.

Từ liên quan