逐步
Hán Việt: trục bộ
逐步 (zhú bù) nghĩa là: từng bước; dần dần
Ý nghĩa của 逐步
逐步 (zhú bù) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là từng bước; dần dần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: progressively; step by step.
💡 Mẹo dùng: 逐步 dùng cho quá trình có kế hoạch; 逐渐 nhấn mạnh biến đổi tự nhiên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trục bộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từng bước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 逐步
他的汉语在逐步提高。
Tā de Hànyǔ zài zhúbù tígāo.
Tiếng Trung của anh ấy đang dần nâng cao.
问题会逐步得到解决。
Wèntí huì zhúbù dédào jiějué.
Vấn đề sẽ dần dần được giải quyết.