死
Hán Việt: tử
死 (sǐ) nghĩa là: chết; cứng nhắc; cực kỳ
Ý nghĩa của 死
死 (sǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chết; cứng nhắc; cực kỳ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to die; impassable; uncrossable.
💡 Mẹo dùng: Tính từ + 死了 = …chết đi được (累死了, 饿死了).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 死
我的小狗死了,我很难过。
Wǒ de xiǎo gǒu sǐ le, wǒ hěn nánguò.
Con chó nhỏ của tôi chết rồi, tôi rất buồn.
今天热死了!
Jīntiān rè sǐ le!
Hôm nay nóng chết đi được!