危机
Hán Việt: nguy cơ
危机 (wēi jī) nghĩa là: khủng hoảng; nguy cơ
Ý nghĩa của 危机
危机 (wēi jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khủng hoảng; nguy cơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: crisis.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 经济危机, 金融危机, 危机感 cảm giác nguy cơ.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个危机, không phải 一危机. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguy cơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khủng hoảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 危机
公司遇到了经济危机。
Gōngsī yùdào le jīngjì wēijī.
Công ty đã gặp phải khủng hoảng kinh tế.
他们成功度过了这次危机。
Tāmen chénggōng dùguò le zhè cì wēijī.
Họ đã vượt qua thành công cuộc khủng hoảng này.