冒险
mào xiǎn
Hán Việt: mạo hiểm

冒险 (mào xiǎn) nghĩa là: mạo hiểm; liều; phiêu lưu

Ý nghĩa của 冒险

冒险 (mào xiǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mạo hiểm; liều; phiêu lưu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take risks; to take chances; foray.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 冒了一次险.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mạo hiểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mạo hiểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 冒险

他喜欢冒险的生活。
Tā xǐhuan màoxiǎn de shēnghuó.
Anh ấy thích cuộc sống phiêu lưu mạo hiểm.
这样做太冒险了。
Zhèyàng zuò tài màoxiǎn le.
Làm như vậy quá mạo hiểm.

Từ liên quan