钥匙
Hán Việt: thược thi
钥匙 (yào shi) nghĩa là: chìa khóa
Ý nghĩa của 钥匙
钥匙 (yào shi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chìa khóa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: key.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一把钥匙.
Lượng từ đi kèm: 把 bǎ
Đếm là 一把钥匙, không phải 一钥匙. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thược thi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chìa khóa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 钥匙
我的钥匙不见了。
Wǒ de yàoshi bú jiàn le.
Chìa khóa của tôi biến mất rồi.
请把钥匙放在桌子上。
Qǐng bǎ yàoshi fàng zài zhuōzi shang.
Xin hãy để chìa khóa lên bàn.