语言
Hán Việt: ngữ ngôn
语言 (yǔ yán) nghĩa là: ngôn ngữ; tiếng
Ý nghĩa của 语言
语言 (yǔ yán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngôn ngữ; tiếng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: language; 種|种[zhǒng].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 一种语言, 一门语言.
Lượng từ đi kèm: 门
Đếm là 一门语言, không phải 一语言. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngữ ngôn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngôn ngữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 语言
你会说几种语言?
Nǐ huì shuō jǐ zhǒng yǔyán?
Bạn biết nói mấy thứ tiếng?
语言是交流的工具。
Yǔyán shì jiāoliú de gōngjù.
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp.