成语
Hán Việt: thành ngữ
成语 (chéng yǔ) nghĩa là: thành ngữ (tiếng Hán)
Ý nghĩa của 成语
成语 (chéng yǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành ngữ (tiếng Hán). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Chinese set expression; often made up of 4 characters or two couplets of 4 characters each; often alluding to a story or historical quotation.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个, 条, 句.
Lượng từ đi kèm: 条
Đếm là 一条成语, không phải 一成语. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành ngữ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành ngữ (tiếng Hán)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 成语
这个成语是什么意思?
Zhège chéngyǔ shì shénme yìsi?
Thành ngữ này nghĩa là gì?
汉语成语大多是四个字。
Hànyǔ chéngyǔ dàduō shì sì ge zì.
Thành ngữ tiếng Hán phần lớn có bốn chữ.